Tên các loài hoa bằng tiếng anh

-

Bạn thích loài hoa nào? Bạn đã biếttên tiếng Anhcủa loài hoa đó chưa nhỉ? Trong bài ngày hôm nay, tochuchoinghi.net xingửi tới các bạn tên các loài hoa bằng tiếng Anh quen thuộc trong cuộc sống thường ngày.

Bạn đang xem: Tên các loài hoa bằng tiếng anh

Học nhanh rồi chém tiếng Anh ngay thôi!


1. Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

1.1.

Xem thêm: Cho Em Xin Review Về Kem Sâm Cô Tiên Thái Lan Có Tốt Không, Review Kem Sâm Thái Lan Cô Tiên Có Tốt Không

Tên các loài hoa bằng tiếng Anh

Những bông hoa tươi tắn xinh đẹp luôn là một phần đặc biệt, một quà tặng dành cho cuộc sống, góp phần tô điểm thêm sắc đẹp cho cuộc đời. Bạn là một người yêu hoa mãnh liệt, bạn yêu cái đẹp, mong muốn khám phá tên các loài hoa bằng tiếng Anh và ý nghĩa của chúng? Trước tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu tên tiếng Anh các loài hoa qua danh sách dưới đây nhé!

Accadia (Half-moon Wattle): Mimosa Bán Nguyệt DiệpAgeratum conyzoides: Hoa ngũ sắcAir plant: Hoa Sống đờiAmaranth: Hoa Bách NhậtAndromedas: Sao Tiên NữAnthurium: Hồng MônApricot blossom: Hoa maiAreca spadix: Hoa cauArum Lily: Loa KènAzalea: Đổ QuyênBallarat Orchid/ Bllra: Lan BallaratBeeplant (Spider flower): Màng màngBegonia: Thu Hải ĐườngBelladonna Lily/ Amaryllis: Huyết Huệ
*
*
*
*
Từ vựng về các bộ phận của cây hoa
Petals: cánh hoaPollen: phấn hoaFlower: bông hoaSepals: đài hoaStem: thân hoaStamen: nhị hoaPistil: nhụy hoaAnthers: bao phấnLeaf:Root: rễSpore: bào tửPollination: thụ phấnEmbryo: phôi thai

1.3. Từ vựng tiếng Anh diễn tả vẻ đẹp của hoa

Một bông hoa đang nở rộ với sắc đẹp quyến rũ. Bạn muốn miêu tả về vẻ đẹp của hoa bằng tiếng Anh nhưng lại không có từ vựng, không biết diễn đạt điều đó ra sao? Hãy note lại các từ vựng tiếng Anh về chủ đề các loài hoa dưới đây để ứng dụng ngay nào.